Giáp nhất cười khì, giáp nhì ha ha, giáp ba phì bụng

Direct English translation

The first rank chuckles, the second rank laughs ha ha, the third rank swells its belly.

Giải thích tiếng Việt
Chỉ tục lệ thi đua giữa các nhóm trong làng, bên thắng thì hả hê mở hội ăn mừng, bên thua thì đành chịu phạt. Thành ngữ dùng để gợi cảnh tranh hơn thua vui vẻ, rộn ràng trong sinh hoạt cộng đồng.
English explanation
It refers to a village custom in which competing groups celebrated their success while the losing group had to accept a penalty. It is used to evoke lively, good-humored rivalry in communal life.